| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000 | 622.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000 | 622.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.933.000 | 2.053.000 | 1.173.000 | 293.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.190.000 | 2.933.000 | 1.676.000 | 419.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.352.000 | 2.346.000 | 1.340.000 | 335.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |