| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.617.000 | 1.131.000 | 646.000 | 161.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Kênh Bàu Trai - ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Kênh Bàu Trai - ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |