| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực ĐT 825 - đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Phần trùng với đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.207.000 | 2.944.000 | 1.682.000 | 420.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Phần trùng với đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.010.000 | 4.207.000 | 2.404.000 | 601.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực ĐT 825 - đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000 | 3.647.000 | 2.084.000 | 521.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Nguyễn Văn Đẹp - đường 3/2 (kể cả Kiốt chợ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.020.000 | 12.614.000 | 7.208.000 | 1.802.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực ĐT 825 - đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Nguyễn Văn Đẹp - đường 3/2 (kể cả Kiốt chợ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.416.000 | 10.091.000 | 5.766.000 | 1.441.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Phần trùng với đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.808.000 | 3.365.000 | 1.923.000 | 480.000 |