| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000 | 1.170.000 | 668.000 | 167.000 |