| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Nhà ông Chín Hoanh - nhà bà Tư Suông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Đường 3/2 - nhà ông Chín Hoanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.877.000 | 2.013.000 | 1.150.000 | 287.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Đoạn còn lại đến đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Đường 3/2 - nhà ông Chín Hoanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.110.000 | 2.877.000 | 1.644.000 | 411.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Nhà ông Chín Hoanh - nhà bà Tư Suông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Đường 3/2 - nhà ông Chín Hoanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |