| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
KDC Tạo quỹ đất sạch 10 ha thị trấn Hậu Nghĩa- xã Hậu Nghĩa Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.445.000 | 3.111.000 | 1.778.000 | 444.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
KDC Tạo quỹ đất sạch 10 ha thị trấn Hậu Nghĩa- xã Hậu Nghĩa Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.350.000 | 4.445.000 | 2.540.000 | 635.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
KDC Tạo quỹ đất sạch 10 ha thị trấn Hậu Nghĩa- xã Hậu Nghĩa Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.350.000 | 4.445.000 | 2.540.000 | 635.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
KDC Tạo quỹ đất sạch 10 ha thị trấn Hậu Nghĩa- xã Hậu Nghĩa Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.080.000 | 3.556.000 | 2.032.000 | 508.000 |