| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hòa Khánh |
Khu dân cư tái định cư vành đai 4 Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.618.000 | 1.832.000 | 1.047.000 | 261.000 |
| Xã Hòa Khánh |
Khu dân cư tái định cư vành đai 4 Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.740.000 | 2.618.000 | 1.496.000 | 374.000 |
| Xã Hòa Khánh |
Khu dân cư tái định cư vành đai 4 Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.196.000 | 299.000 |