| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Đường 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000 | 181.000 | 103.000 | 25.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |