| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 787B Ấp Xóm Suối - Cầu kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 787B UBND xã Hưng Thuận (Ngã Tư Bùng Binh) - Ấp Xóm Suối |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 787B UBND xã Hưng Thuận (Ngã Tư Bùng Binh) - Ấp Xóm Suối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 787B UBND xã Hưng Thuận (Ngã Tư Bùng Binh) - Ấp Xóm Suối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 787B Ấp Xóm Suối - Cầu kênh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |