| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Cầu Ngang - Ngã 3 Cây Me - ranh xã Lộc Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Cầu Cá Chúc (giáp ranh Hưng Thuận) (cũ) - Cầu Ngang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Cầu Cá Chúc (giáp ranh Hưng Thuận) (cũ) - Cầu Ngang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Cầu Ngang - Ngã 3 Cây Me - ranh xã Lộc Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Giáp ranh Đôn Thuận cũ (Cầu Cá Chúc) - Ngã 3 Cầu Cát, giáp ranh xã An Nhơn Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Giáp ranh Đôn Thuận cũ (Cầu Cá Chúc) - Ngã 3 Cầu Cát, giáp ranh xã An Nhơn Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Giáp ranh Đôn Thuận cũ (Cầu Cá Chúc) - Ngã 3 Cầu Cát, giáp ranh xã An Nhơn Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Cầu Cá Chúc (giáp ranh Hưng Thuận) (cũ) - Cầu Ngang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Hưng Thuận |
ĐT 789 Cầu Ngang - Ngã 3 Cây Me - ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |