| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hưng Thuận |
Đường Nông trường Đôn Thuận Mương Sáng - Ranh Nông trường Dừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Nông trường Đôn Thuận Mương Sáng - Ranh Nông trường Dừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hưng Thuận |
Đường Nông trường Đôn Thuận Mương Sáng - Ranh Nông trường Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |