| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Khánh Hưng |
Cụm dân cư Gò Châu Mai Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000 | 284.000 | 162.000 | 40.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Cụm dân cư Gò Châu Mai ĐT Vĩnh Hưng - Khánh Hưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Cụm dân cư Gò Châu Mai Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
580.000 | 406.000 | 232.000 | 58.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Cụm dân cư Gò Châu Mai Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
464.000 | 324.000 | 185.000 | 46.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Cụm dân cư Gò Châu Mai ĐT Vĩnh Hưng - Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |