| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Cang | Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.795.000 | 3.356.000 | 1.918.000 | 479.000 |
| Xã Long Cang | Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.850.000 | 4.795.000 | 2.740.000 | 685.000 |
| Xã Long Cang | Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.850.000 | 4.795.000 | 2.740.000 | 685.000 |
| Xã Long Cang | Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 |
| Xã Long Cang | Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 |