| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Cách nút giao số 01 từ mét thứ 151 đến Cầu Long Cang (trừ đoạn nút giao số 02 kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.094.000 | 2.165.000 | 1.237.000 | 309.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Cách nút giao số 01 từ mét thứ 151 đến Cầu Long Cang (trừ đoạn nút giao số 02 kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.420.000 | 3.094.000 | 1.768.000 | 442.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Cách nút giao số 01 từ mét thứ 151 đến Cầu Long Cang (trừ đoạn nút giao số 02 kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.536.000 | 2.475.000 | 1.414.000 | 353.000 |
| Xã Long Cang |
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long) Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |