| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Cang | Đường Rạch Sâu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000 | 477.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Long Cang | Đường Rạch Sâu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Long Cang | Đường Rạch Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Rạch Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Rạch Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Long Cang | Đường Rạch Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 545.000 | 312.000 | 77.000 |