| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Cang |
Khu dân cư Thiện Chí Đường số 1,2… |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.879.000 | 3.415.000 | 1.951.000 | 487.000 |
| Xã Long Cang |
Khu dân cư Thiện Chí Đường số 1,2… |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.970.000 | 4.879.000 | 2.788.000 | 697.000 |
| Xã Long Cang |
Khu dân cư Thiện Chí Đường số 1,2… |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.576.000 | 3.903.000 | 2.230.000 | 557.000 |