| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.061.000 | 3.542.000 | 2.024.000 | 506.000 |
| Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.672.000 | 5.370.000 | 3.068.000 | 767.000 |
| Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Các vị trí còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.230.000 | 5.061.000 | 2.892.000 | 723.000 |
| Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.784.000 | 4.048.000 | 2.313.000 | 578.000 |
| Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.768.000 | 6.137.000 | 3.507.000 | 876.000 |