| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 Cách UBND xã Long Hựu Tây 200m - cuối ĐH 82 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 Mét thứ 51 - Cách UBND xã Long Hựu Tây 200m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.169.000 | 818.000 | 467.000 | 116.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 UBND xã Long Hựu Tây kéo dài 200m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 UBND xã Long Hựu Tây kéo dài 200m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 UBND xã Long Hựu Tây kéo dài 200m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 ĐT 826B kéo dài 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 Mét thứ 51 - Cách UBND xã Long Hựu Tây 200m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.336.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 UBND xã Long Hựu Tây kéo dài 200m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 Cách UBND xã Long Hựu Tây 200m - cuối ĐH 82 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Long Hựu |
ĐH 82 ĐT 826B kéo dài 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |