| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000 | 1.106.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000 | 1.106.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |