| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.100.000 | 5.670.000 | 3.240.000 | 810.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |