| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000 | 3.647.000 | 2.084.000 | 521.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 |