| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000 | 279.000 | 159.000 | 39.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000 | 399.000 | 228.000 | 57.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |