| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ An |
Đường Vành đai Thành phố Tân An Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Mỹ An |
Đường Vành đai Thành phố Tân An Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000 | 1.232.000 | 704.000 | 176.000 |
| Xã Mỹ An |
Đường Vành đai Thành phố Tân An Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000 | 985.000 | 563.000 | 140.000 |