| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000 | 1.433.000 | 819.000 | 204.000 |