| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |
| Xã Mỹ Quý | Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |