| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Quý |
Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất) Xã Mỹ Quý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất) Xã Mỹ Quý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất) Xã Mỹ Quý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |