| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000 | 279.000 | 159.000 | 39.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000 | 399.000 | 228.000 | 57.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000 | 301.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Mỹ Quý |
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |