| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |