| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.545.000 | 4.581.000 | 2.618.000 | 654.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.953.000 | 6.267.000 | 3.581.000 | 895.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.350.000 | 6.545.000 | 3.740.000 | 935.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.232.000 | 7.162.000 | 4.092.000 | 1.023.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.480.000 | 5.236.000 | 2.992.000 | 748.000 |