| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.666.000 | 1.166.000 | 666.000 | 166.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Cống 5 Chì - Cầu Tấn Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.666.000 | 1.166.000 | 666.000 | 166.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Cống 5 Chì - Cầu Tấn Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Cầu Tấn Đức - Kênh ấp 1+2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.421.000 | 994.000 | 568.000 | 142.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư Lạc Tấn - Kéo dài 550m về hướng Khu di tích Vàm Nhựt Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.915.000 | 4.140.000 | 2.366.000 | 591.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư Lạc Tấn - Kéo dài 550m về hướng Khu di tích Vàm Nhựt Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.915.000 | 4.140.000 | 2.366.000 | 591.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi xã Long Cang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.380.000 | 1.666.000 | 952.000 | 238.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư Lạc Tấn - Kéo dài 550m về hướng Khu di tích Vàm Nhựt Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.450.000 | 5.915.000 | 3.380.000 | 845.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Cầu Tấn Đức - Kênh ấp 1+2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Cầu Tấn Đức - Kênh ấp 1+2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000 | 1.332.000 | 761.000 | 190.000 |