| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu Sau mét thứ 200 - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu Sau mét thứ 200 - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu ĐT 833C vào 200m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.617.000 | 1.131.000 | 646.000 | 161.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu ĐT 833C vào 200m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu ĐT 833C vào 200m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu ĐT 833C vào 200m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Đường Hà Văn Sáu ĐT 833C vào 200m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |