| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường tỉnh 833D. đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
Khu Tái định cư Khu Công nghiệp An Nhựt Tân Đường số 1.2.3.4.5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |