| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Ranh xã Bình Đức và xã Nhựt Tảo - Đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000 | 3.278.000 | 1.873.000 | 468.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Ranh xã Bình Đức và xã Nhựt Tảo - Đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000 | 4.683.000 | 2.676.000 | 669.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000 | 4.323.000 | 2.470.000 | 617.000 |
| Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Ranh xã Bình Đức và xã Nhựt Tảo - Đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000 | 3.746.000 | 2.140.000 | 535.000 |