| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Đại đội bộ binh 6 - Đường biên giới Việt Nam - Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Đại đội bộ binh 6 - Đường biên giới Việt Nam - Campuchia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Cầu Bến Sỏi - Đại đội bộ binh 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Ninh Điền |
Tỉnh Lộ 781 Đại đội bộ binh 6 - Đường biên giới Việt Nam - Campuchia |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |