| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
423.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
605.000 | 423.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Phước Vinh |
Đường huyện 14 (Đường Phước Hòa - Phước Vinh) ĐT788 - Bến Trung Dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
484.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |