| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |