| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến 7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến 7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000 | 6.853.000 | 3.916.000 | 979.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến 7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000 | 5.482.000 | 3.132.000 | 783.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |