| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Đường số 1 và 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.978.000 | 4.184.000 | 2.391.000 | 597.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Đường số 1 và 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.540.000 | 5.978.000 | 3.416.000 | 854.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Đường số 1 và 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.832.000 | 4.782.000 | 2.732.000 | 683.000 |