| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.151.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp) Đường D1, N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.201.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.930.000 | 4.151.000 | 2.372.000 | 593.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp) Đường D1, N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.430.000 | 5.201.000 | 2.972.000 | 743.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.744.000 | 3.320.000 | 1.897.000 | 474.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp) Đường D1, N3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.944.000 | 4.160.000 | 2.377.000 | 594.000 |