| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000 | 8.996.000 | 5.140.000 | 1.285.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000 | 7.196.000 | 4.112.000 | 1.028.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |