| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.292.000 | 3.704.000 | 2.116.000 | 529.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.057.000 | 2.839.000 | 1.622.000 | 405.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000 | 1.687.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.559.000 | 6.691.000 | 3.823.000 | 955.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.560.000 | 5.292.000 | 3.024.000 | 756.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.656.000 | 9.559.000 | 5.462.000 | 1.365.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000 | 2.410.000 | 1.377.000 | 344.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.796.000 | 4.057.000 | 2.318.000 | 579.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.924.000 | 7.647.000 | 4.369.000 | 1.092.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000 | 1.928.000 | 1.101.000 | 275.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000 | 1.928.000 | 1.101.000 | 275.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.636.000 | 3.245.000 | 1.854.000 | 463.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |