| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Đường Quảng Trường Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.982.000 | 1.387.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Quảng Trường Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.832.000 | 1.982.000 | 1.132.000 | 283.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Quảng Trường Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.265.000 | 1.585.000 | 905.000 | 226.000 |