| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000 | 8.996.000 | 5.140.000 | 1.285.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000 | 7.196.000 | 4.112.000 | 1.028.000 |