| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000 | 3.210.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000 | 3.210.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.241.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.668.000 | 2.568.000 | 1.467.000 | 366.000 |