| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 375.000 | 93.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 375.000 | 93.000 |
| Xã Tân Châu |
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |