| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Ngã tư Tân Hà cũ - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.299.000 | 909.000 | 519.000 | 129.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Tiếp giáp ĐT 792 Bàu Đá - Tiếp giáp đường TAH.30 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.999.000 | 1.399.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Tiếp giáp đường TAH.30 - Ngã tư Tân Hà cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.399.000 | 979.000 | 559.000 | 139.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Ngã tư Tân Hà cũ - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Tiếp giáp đường TAH.30 - Ngã tư Tân Hà cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.999.000 | 1.399.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Ngã tư Tân Hà cũ - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.484.000 | 1.039.000 | 593.000 | 148.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 785C Tiếp giáp đường TAH.30 - Ngã tư Tân Hà cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.599.000 | 1.119.000 | 639.000 | 159.000 |