| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Tiếp giáp Đường ĐT.793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 517.000 | 295.000 | 73.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Tiếp giáp Đường ĐT.793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 517.000 | 295.000 | 73.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Hết ranh Đồn Biên phòng Tân Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
626.000 | 438.000 | 250.000 | 62.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Hết ranh Đồn Biên phòng Tân Hà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
895.000 | 626.000 | 358.000 | 89.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Tiếp giáp Đường ĐT.793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Hết ranh Đồn Biên phòng Tân Hà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
716.000 | 500.000 | 286.000 | 71.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Tiếp giáp Đường ĐT.793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 591.000 | 337.000 | 84.000 |