| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Đông |
ĐT 794 (khu vực ngã 3 Kà Tum) Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.704.000 | 1.892.000 | 1.081.000 | 270.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 794 (khu vực ngã 3 Kà Tum) Đi Nông trường Bổ Túc (cách ngã ba Ka Tum 200 mét) - Đầu đường ĐH.815 (Nhà ông Phạm Văn Tùng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.487.000 | 1.040.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 794 (khu vực ngã 3 Kà Tum) Đi Nông trường Bổ Túc (cách ngã ba Ka Tum 200 mét) - Đầu đường ĐH.815 (Nhà ông Phạm Văn Tùng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.125.000 | 1.487.000 | 850.000 | 212.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 794 (khu vực ngã 3 Kà Tum) Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.864.000 | 2.704.000 | 1.545.000 | 386.000 |
| Xã Tân Đông |
ĐT 794 (khu vực ngã 3 Kà Tum) Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.091.000 | 2.163.000 | 1.236.000 | 308.000 |