| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đông Tiến ( nhà ông Bùi Xuân Hoàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.276.000 | 2.293.000 | 1.310.000 | 327.000 |
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.964.000 | 3.474.000 | 1.985.000 | 496.000 |
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.092.000 | 4.964.000 | 2.836.000 | 709.000 |
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đông Tiến ( nhà ông Bùi Xuân Hoàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.680.000 | 3.276.000 | 1.872.000 | 468.000 |
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đông Tiến ( nhà ông Bùi Xuân Hoàng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 |
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đông Tiến ( nhà ông Bùi Xuân Hoàng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 |
| Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.673.000 | 3.971.000 | 2.268.000 | 567.000 |