| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.137.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.728.000 | 3.309.000 | 1.891.000 | 472.000 |